POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Malyszko, Lena
41840550 0 0
M
Malyszko, Magdalena
41895690 0 0
M
Malyszko, Marcelina
545035946 0 0
M
Malyszko, Szymon
545081620 0 0
M
Mamaieva, Taisia
91111323 0 0
M
Mamcarczyk, Igor
21032955 0 0
M
Mamcarz, Pawel
21822611 0 0
M
Mamczur, Daniel
41869451 0 0
M
Mamenas, Lukasz
21840431 0 0
M
Mamenas, Rafal
21849935 0 0
M
Maminski, Pawel
21817766 0 0
M
Maminski, Rafal
21066035 0 0
M
Maminski, Tomasz
21822123 0 0
M
Mammadli, Rahim
41873602 0 0
M
Mammadli, Rauf
41896076 0 0
M
Mammedov, Subhan
545009376 0 0
M
Mamontov, Kostiantyn
545068925 0 0
M
Mampe, Piotr
91185718 0 0
545006873 0 1 Xem chi tiết
M
Mamrol, Marianna
545006881 0 0
M
Malyszko, Lena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malyszko, Magdalena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malyszko, Marcelina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malyszko, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mamaieva, Taisia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mamcarczyk, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mamcarz, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mamczur, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mamenas, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mamenas, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maminski, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maminski, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maminski, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mammadli, Rahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mammadli, Rauf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mammedov, Subhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mamontov, Kostiantyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mampe, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
M
Mamrol, Marianna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0