POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Majka, Tomasz
21867976 0 0
M
Majka, Tomasz
91140617 0 0
M
Majka, Wladyslaw
21879036 0 0
M
Majka, Wojciech
21844828 0 0
M
Majkowski, Jakub
41873742 0 0
M
Majkowski, Jan
91183057 0 0
M
Majkowski, Mikolaj
21069255 0 0
M
Majnusz, Jakub
21875090 0 0
M
Majoch, Anna
91122163 0 0
M
Majocha, Aleksander
545007837 0 0
M
Majocha, Bartosz
545048193 0 0
91186552 0 16 Xem chi tiết
M
Majocha, Marcin
91189012 0 0
M
Major, Grzegorz
1115189 0 0
M
Major, Ryszard
21048592 0 0
M
Major, Zofia
91160553 0 0
M
Majorczyk, Karol
21832579 0 0
M
Majorek, Mikolaj
91107458 0 0
M
Majsner, Ksawery
21832587 0 0
M
Majstrowicz, Antoni
545067198 0 0
M
Majka, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majka, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majka, Wladyslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majka, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majkowski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majkowski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majkowski, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majnusz, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majoch, Anna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majocha, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majocha, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
16
M
Majocha, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Major, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Major, Ryszard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Major, Zofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majorczyk, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majorek, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majsner, Ksawery
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majstrowicz, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0