POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mac, Kamil
91137578 0 0
M
Mac, Michal
21855234 0 0
M
Mac, Rafal
21060827 0 0
M
Mac, Waclaw
21889856 0 0
M
Mac, Wiktoria
21025800 0 0
M
Macenko, Kamil
91172829 0 0
M
Mach, Leszek
1174550 0 0
M
Macha, Maciej
545063885 0 0
M
Machaj, Daniel
21837040 0 0
M
Machaj, Kacper
21854424 0 0
M
Machaj, Marcin
545030936 0 0
M
Machaj, Slawomir
21839751 0 0
M
Machaj, Tymoteusz
91170923 0 0
M
Machal, Karol
545064946 0 0
M
Machala, Hubert
21087245 0 0
M
Machala, Marek
1142909 0 0
M
Machala, Waclaw
91172837 0 0
M
Machalica, Kamil
41894073 0 0
M
Machalica, Kamil
91109728 0 0
M
Machalowski, Maksymilian
91187117 0 0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mac, Wiktoria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Macenko, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mach, Leszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Macha, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machaj, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machaj, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machaj, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machaj, Slawomir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machaj, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machal, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machala, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machala, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machala, Waclaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machalica, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machalica, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machalowski, Maksymilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0