POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lubianka, Adam
21063389 0 0
L
Lubiarz, Filip
41897854 0 0
L
Lubiejewski, Jakub
21096856 0 0
L
Lubieniecka, Jolanta
545015120 0 0
L
Lubieniecka, Karolina
545082189 0 0
L
Lubina, Filip
545020566 0 0
L
Lubina, Konrad
545071675 0 0
L
Lubinska, Kamila
21018804 0 0
L
Lubinski, Jan
545060037 0 0
L
Lubiszewska, Inga
21812179 0 0
L
Lubiszewski, Kacper
41860152 0 0
L
Lubka, Tomasz
545052190 0 0
L
Lubkowski, Bartosz
545035075 0 0
L
Lubkowski, Rafal
41800311 0 0
L
Lubkowski, Wladyslaw
21066507 0 0
L
Luboinski, Leon
21082618 0 0
L
Lubonska, Zaneta
1154320 0 0
L
Lubos, Filip
91174899 0 0
L
Lubos, Przemyslaw
91190908 0 0
545018200 0 9 Xem chi tiết
L
Lubianka, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubiarz, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubiejewski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubieniecka, Jolanta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubieniecka, Karolina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubina, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubina, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubinska, Kamila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubinski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubiszewska, Inga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubiszewski, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubka, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubkowski, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubkowski, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubkowski, Wladyslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luboinski, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubonska, Zaneta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubos, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lubos, Przemyslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9