POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Le, Kiem
41808177 0 0
L
Lebda, Marcel
91151120 0 0
L
Lebek, Antoni
545022615 0 0
L
Lebek, Emilia
91100429 0 0
91181062 0 9 Xem chi tiết
L
Lebek, Tymon
545009309 0 0
L
Lebiecki, Ryszard
41888081 0 0
L
Lebiedowicz, Antoni
21859108 0 0
L
Lebiedowicz, Bruno
1153730 0 0
L
Lebiedowicz, Leon
21859116 0 0
L
Lebiedzinska, Hanna
21816654 0 0
L
Lebiedzinska, Malwina
41831926 0 0
L
Lebiedzinski, Mariusz
21073589 0 0
L
Lebioda, Franciszek
91121256 0 0
L
Lebioda, Jakub
21070385 0 0
L
Lebitka, Lukasz
41878116 0 0
L
Lebkuchen, Krystian
41804570 0 0
L
Lebryk, Dawid
21058970 0 0
L
Lech, Agata
21802017 0 0
L
Lech, Antoni
91164648 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebda, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebek, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebek, Emilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebiecki, Ryszard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebiedowicz, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebiedowicz, Bruno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebiedowicz, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebiedzinska, Hanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebiedzinska, Malwina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebiedzinski, Mariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebioda, Franciszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebioda, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebitka, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebkuchen, Krystian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebryk, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lech, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0