POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Labuda, Maciej
21075387 0 0
L
Labuda, Marcel
545048185 0 0
L
Labuda, Oktawiusz
545057923 0 0
L
Labuda, Tomasz
91115574 0 0
L
Labun, Przemyslaw
21058091 0 0
L
Labus, Jakub
91189861 0 0
L
Labutkin, Artem
91164290 0 0
L
Labuts, Usevalad
545037850 0 0
L
Labuz, Konrad
91109493 0 0
L
Labuz, Oliwier
545024685 0 0
L
Labuzinska, Amelia
21017581 0 0
L
Lach, Ameli
91195900 0 0
L
Lach, Danuta
91193907 0 0
L
Lach, Franciszek
91105277 0 0
L
Lach, Hanna
1141279 0 0
L
Lach, Jozef
21026840 0 0
L
Lach, Kacper
21883858 0 0
L
Lach, Krzysztof
21810311 0 0
L
Lach, Maciej
21807884 0 0
L
Lach, Mariusz
545008302 0 0
L
Labuda, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuda, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuda, Oktawiusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuda, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labun, Przemyslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labus, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labutkin, Artem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuts, Usevalad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuz, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuz, Oliwier
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuzinska, Amelia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lach, Danuta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lach, Franciszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lach, Hanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lach, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lach, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lach, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lach, Mariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0