POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kurpiewski, Jakub
41838610 0 0
K
Kurpiewski, Jakub
545036217 0 0
K
Kurpinski, Dominik Diogo
41886950 0 0
K
Kurpinski, Piotr
41876075 0 0
K
Kurpinski, Szymon
21070539 0 0
K
Kurszewski, Franciszek
91180350 0 0
K
Kurszewski, Jakub
545006105 0 0
K
Kurszewski, Julian
545081301 0 0
K
Kurszewski, Mateusz
1147951 0 0
K
Kurszewski, Pawel
545004757 0 0
K
Kurszys, Zbigniew
91176190 0 0
K
Kurto, Bartosz
21007870 0 0
K
Kurtulus, Ali Erdem
545046166 0 0
K
Kurtyka, Sebastian
21046697 0 0
K
Kurtysiak, Pawel
91100097 0 0
K
Kuruc, Tadeusz
91121434 0 0
K
Kuryj, Tomasz
21828210 0 0
K
Kuryllowicz-Kazmierczak, Aniela
91180783 0 0
K
Kuryllowicz-Kazmierczak, Julian
21891559 0 0
K
Kuryllowicz-Kazmierczak, Michal
91180791 0 0
K
Kurpiewski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurpiewski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurpinski, Dominik Diogo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurpinski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurpinski, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurszewski, Franciszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurszewski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurszewski, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurszewski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurszewski, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurszys, Zbigniew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurto, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurtulus, Ali Erdem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurtyka, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurtysiak, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuruc, Tadeusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuryj, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuryllowicz-Kazmierczak, Aniela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuryllowicz-Kazmierczak, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuryllowicz-Kazmierczak, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0