POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kot, Jan
41884698 0 0
K
Kot, Justyna
41821580 0 0
K
Kot, Kacper
21001510 0 0
K
Kot, Kamil
91133858 0 0
K
Kot, Karol
21065764 0 0
K
Kot, Marcel
545074305 0 0
K
Kot, Michal
21068798 0 0
K
Kot, Michal
41819969 0 0
K
Kot, Mikolaj
91113210 0 0
K
Kot, Olimpia
91113385 0 0
K
Kot, Oskar
91130743 0 0
K
Kot, Patryk
21020760 0 0
K
Kot, Pawel
41815220 0 0
K
Kot, Pawel
91167574 0 0
K
Kot, Piotr
91166900 0 0
K
Kot, Rafal
41811852 0 0
K
Kot, Robert
21021880 0 0
K
Kot, Sara
21849315 0 0
K
Kot, Stanislaw
21896062 0 0
K
Kot, Stefan
21899541 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kot, Justyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kot, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kot, Olimpia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kot, Stanislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0