POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kosiorek, Milena
21802653 0 0
K
Kosiorek, Monika
21802661 0 0
K
Kosiorek, Paulina
1178717 0 0
K
Kosiorek, Tomasz
21010692 0 0
K
Kosiorowski, Adrian
91168104 0 0
K
Koska, Michal
1173898 0 0
K
Koska, Sebastian
91160090 0 0
K
Koska, Tymon
91143985 0 0
K
Koskiewicz, Marcel
21839352 0 0
K
Koslakoski, Jan
21068410 0 0
K
Kosmacz, Michal
21051445 0 0
K
Kosmal-Witkowski, Ignacy
21026904 0 0
K
Kosmala, Hanna
545018154 0 0
K
Kosmala, Hubert
41830032 0 0
K
Kosmala, Jakub
545014485 0 0
K
Kosmala, Julia
545014493 0 0
K
Kosmala, Klaudia
41810635 0 0
K
Kosmala, Mateusz
21024120 0 0
K
Kosmala, Natalia
41842898 0 0
K
Kosmala, Tymoteusz
545026637 0 0
K
Kosiorek, Milena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosiorek, Monika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosiorek, Paulina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosiorek, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosiorowski, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koska, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koska, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koska, Tymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koskiewicz, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koslakoski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosmacz, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosmal-Witkowski, Ignacy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosmala, Hanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosmala, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosmala, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosmala, Julia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosmala, Klaudia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosmala, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosmala, Natalia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosmala, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0