POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kornalewski, Tymoteusz
91175801 0 0
K
Kornas, Mikolaj
21028400 0 0
K
Kornas, Sara
21059993 0 0
K
Kornas, Tadeusz
545037221 0 0
K
Kornat, Kuba
545053243 0 0
K
Kornat, Marcel
21819670 0 0
K
Kornatowska, Jula
41888600 0 0
K
Korneli, Dominik
545058636 0 0
K
Kornet, Mateusz
545079137 0 0
K
Korniak, Konrad
91139716 0 0
K
Korniak, Wojciech
21831700 0 0
K
Kornijczuk, Bogdan
545004056 0 0
K
Kornik, Jan
21061033 0 0
K
Kornilowicz, Adrian
41812573 0 0
K
Korniluk, Igor
545046140 0 0
K
Korniluk-Drezek, Lucyna
1145258 0 0
K
Korobkin, Bohdan
545026793 0 0
K
Korol, Lukasz
545071071 0 0
K
Korol, Tomasz
545079757 0 0
K
Korolczuk, Ignacy
41895673 0 0
K
Kornalewski, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kornas, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kornas, Sara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kornas, Tadeusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kornat, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kornatowska, Jula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Korneli, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kornet, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Korniak, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Korniak, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kornijczuk, Bogdan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kornilowicz, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Korniluk, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Korniluk-Drezek, Lucyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Korobkin, Bohdan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Korol, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Korol, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Korolczuk, Ignacy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0