POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hausmann, Hubert
91159261 0 0
H
Haustein, Filip
545068410 0 0
H
Hawliczek, Kalina
41888286 0 0
H
Hawro, Dominik
21025215 0 0
H
Hawrylewicz-Czarnowski, Tomil
41805003 0 0
H
Hawrylicz, Zuzanna
41823672 0 0
H
Hawrylo, Kamil
21812845 0 0
H
Hawryluk, Flor
545056749 0 0
H
Hawryluk, Zuzanna
21809330 0 0
H
Hawrysko, Weronika
91161290 0 0
H
Haznar, Maciej
1199889 0 0
H
Heath, Klara
41885295 0 0
H
Heba, Julian
21854289 0 0
H
Hebanowski, Marek
21839026 0 0
H
Hebda, Marek
545032637 0 0
H
Hebda, Nadia
91121965 0 0
H
Hebda, Piotr
21848181 0 0
H
Heberle, Lukasz
545065683 0 0
H
Hebzda, Ignacy
21874506 0 0
H
Heclik, Michal
41816102 0 0
H
Hausmann, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haustein, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawliczek, Kalina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawro, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawrylewicz-Czarnowski, Tomil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawrylicz, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawrylo, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawryluk, Flor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawryluk, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hawrysko, Weronika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haznar, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Heath, Klara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Heba, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hebanowski, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hebda, Nadia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hebda, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Heberle, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hebzda, Ignacy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Heclik, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0