POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gradon, Artur
21044465 0 0
G
Gradon, Dawid
91178720 0 0
G
Gradon, Dominik
91178711 0 0
G
Gradon, Marek
91178746 0 0
G
Gradowicz, Mateusz
21086826 0 0
G
Gradowski, Krzysztof
41835425 0 0
G
Gradowski, Maksymilian
545078068 0 0
G
Gradziel, Aleksandra
545042322 0 0
G
Gradziuk, Aleksander
545050112 0 0
G
Gradzki, Arkadiusz
21009279 0 0
G
Gradzki, Bartosz
21816913 0 0
G
Gradzki, Jakub
91168597 0 0
G
Gradzki, Marcin
21854408 0 0
G
Gradzki, Michal
91106435 0 0
G
Graf, Mateusz
91183316 0 0
G
Graf, Pawel
91182417 0 0
G
Graff, Karol
41810490 0 0
G
Graj, Wojciech
21085773 0 0
G
Grajber, Ignacy
91119006 0 0
G
Grajcar, Mikolaj
91129915 0 0
G
Gradon, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradon, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradon, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradon, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradowicz, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradowski, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradowski, Maksymilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradziel, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradziuk, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradzki, Arkadiusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradzki, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradzki, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradzki, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradzki, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graf, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graff, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graj, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grajber, Ignacy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grajcar, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0