POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gorna, Amelia
545018995 0 0
G
Gornas, Adam
21033021 0 0
G
Gornas, Filip
21043469 0 0
G
Gorniak, Alan
545044988 0 0
G
Gorniak, Jakub
91119693 0 0
G
Gorniak, Kajetan
1140876 0 0
G
Gorniak, Lena
545027846 0 0
G
Gorniak, Maciej
21806730 0 0
G
Gorniak, Mateusz
1140884 0 0
G
Gorniak, Wojciech
21806748 0 0
G
Gornicka, Michalina
41899016 0 0
G
Gornicki, Eryk
41831519 0 0
G
Gornicki, Lukasz
21862680 0 0
G
Gornicki, Oskar
21058326 0 0
G
Gorniewski, Piotr
545081867 0 0
G
Gornik, Dawid
41876270 0 0
G
Gornisiewicz, Joanna
21078424 0 0
G
Gornowicz, Kacper
41828950 0 0
G
Gornowicz, Szymon
41860110 0 0
G
Gornowicz, Tymon
545047820 0 0
G
Gorna, Amelia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gornas, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gornas, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorniak, Alan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorniak, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorniak, Kajetan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorniak, Lena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorniak, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorniak, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorniak, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gornicka, Michalina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gornicki, Eryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gornicki, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gornicki, Oskar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorniewski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gornik, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gornisiewicz, Joanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gornowicz, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gornowicz, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gornowicz, Tymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0