POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gawron, Roksana
91115078 0 0
G
Gawronska, Izabela
21814333 0 0
G
Gawronska, Zuzanna
21812373 0 0
G
Gawronski, Adam
1148753 0 0
G
Gawronski, Adam
91123925 0 0
G
Gawronski, Adam
21042233 0 0
G
Gawronski, Aleksander
545006083 0 0
G
Gawronski, Jacek
21809313 0 0
G
Gawronski, Jacek
545080860 0 0
G
Gawronski, Jerzy
21028389 0 0
G
Gawronski, Mariusz
91199247 0 0
G
Gawronski, Oliwier
21062935 0 0
G
Gawronski, Szymon
21068534 0 0
G
Gawrych, Artur
41816722 0 0
G
Gawrych, Karol
1167529 0 0
G
Gawryl, Damian
545059632 0 0
G
Gawrylczyk, Zbigniew
21814422 0 0
G
Gawrylow, Marcin
91166810 0 0
G
Gawryluk, Blanka
21040745 0 0
G
Gawryluk, Jakub
41862872 0 0
G
Gawron, Roksana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronska, Izabela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronska, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronski, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronski, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronski, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronski, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronski, Jacek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronski, Jacek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronski, Jerzy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronski, Mariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronski, Oliwier
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawronski, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawrych, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawrych, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawryl, Damian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawrylczyk, Zbigniew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawrylow, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawryluk, Blanka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gawryluk, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0