POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dunczyk, Piotr
545071373 0 0
D
Dunda, Aleks
21866597 0 0
D
Dunda, Dominika
21866600 0 0
D
Dunianazar, Maciej
21058059 0 0
D
Dunicz, Anna
21848700 0 0
D
Dunicz, Igor
21010293 0 0
D
Dunicz, Konrad
21863628 0 0
D
Duniecki, Jan
21058067 0 0
D
Dunikowski, Hubert
21023972 0 0
D
Dunin-Borkowski, Filip
545079099 0 0
D
Dunin-Szpotanski, Stanislaw
545036039 0 0
D
Dunst, Julian
21032637 0 0
D
Dunst, Pawel
545027099 0 0
D
Duong, Henry
91183251 0 0
D
Duplaga, Aleksander
21889970 0 0
D
Duplaga, Bartlomiej
21044643 0 0
D
Duplaga, Jakub
21889988 0 0
D
Dura, Janusz
1173154 0 0
D
Dura, Maciej
41830776 0 0
D
Duraj, Bartlomiej
21890714 0 0
D
Dunczyk, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dunda, Aleks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dunda, Dominika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dunianazar, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dunicz, Anna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dunicz, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dunicz, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duniecki, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dunikowski, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dunin-Borkowski, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dunin-Szpotanski, Stanislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dunst, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duong, Henry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duplaga, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duplaga, Bartlomiej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duplaga, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dura, Janusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dura, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duraj, Bartlomiej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0