POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dadura, Aleksander
21867380 0 0
D
Dadychyn, Ivan
545074380 0 0
D
Dagil, Lukasz
41823087 0 0
D
Dagil, Maciej
21857946 0 0
D
Dahche, Mahmoud
21022755 0 0
D
Dahlke, Bogdan
21806233 0 0
D
Dajcz, Szymon
545031380 0 0
D
Dajda, Karol
91128404 0 0
D
Dajek, Laura
91185211 0 0
D
Dajek, Pawel
21080380 0 0
41846036 0 9 Xem chi tiết
D
Dajerling, Jacek
21829322 0 0
D
Dajerling, Jan
21870225 0 0
D
Dajewska, Kinga
21060061 0 0
D
Dajewski, Jan
21060070 0 0
D
Dajnowicz, Adrianna
21896143 0 0
D
Dajnowicz, Lukasz
21069760 0 0
D
Dakowicz, Emilian
91167426 0 0
D
Dakowicz, Piotr
545003254 0 0
D
Dakowski, Aleksander
21065179 0 0
D
Dadura, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dadychyn, Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dagil, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dagil, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dahche, Mahmoud
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dahlke, Bogdan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dajcz, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dajda, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dajek, Laura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dajek, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
D
Dajerling, Jacek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dajerling, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dajewska, Kinga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dajewski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dajnowicz, Adrianna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dajnowicz, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dakowicz, Emilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dakowicz, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dakowski, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0