POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dabrowski, Jan
545017379 0 0
D
Dabrowski, Julian
41805933 0 0
D
Dabrowski, Julian
91179211 0 0
D
Dabrowski, Kamil
91185912 0 0
D
Dabrowski, Kamil
91105420 0 0
D
Dabrowski, Kamil
91104793 0 0
D
Dabrowski, Karol
41834160 0 0
D
Dabrowski, Karol
41837932 0 0
D
Dabrowski, Kornel
21891672 0 0
D
Dabrowski, Kornel
545067147 0 0
D
Dabrowski, Krzysztof
41811135 0 0
D
Dabrowski, Leon
545017557 0 0
D
Dabrowski, Lukasz
91126363 0 0
D
Dabrowski, Maciej
21810125 0 0
D
Dabrowski, Maciej
1148842 0 0
D
Dabrowski, Maksymilian
21874450 0 0
D
Dabrowski, Maksymillian
41854942 0 0
D
Dabrowski, Marcin
545055572 0 0
D
Dabrowski, Mariusz
1196316 0 0
D
Dabrowski, Mateusz
21020876 0 0
D
Dabrowski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Kornel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Kornel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Maksymilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Maksymillian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Mariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabrowski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0