POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Ciuk, Jan
545028974 0 0
C
Ciuk, Mikolaj
545028982 0 0
C
Ciukaj, Przemyslaw
91197864 0 0
C
Ciula, Michal
91193443 0 0
C
Ciunajcis, Mikolaj
545040389 0 0
C
Ciunelis-Maciak, Ksawery
545033773 0 0
C
Ciupa, Jan
21024812 0 0
C
Ciupa, Michal
545052956 0 0
C
Ciupa, Wiktor
41891058 0 0
C
Ciupak, Bartlomiej
91149339 0 0
C
Ciupak, Bartosz
545062773 0 0
C
Ciupak, Szymon
91149444 0 0
C
Ciupek, Lukasz
91117364 0 0
C
Ciupek, Tytus
21062498 0 0
C
Ciupinski, Artur
21070407 0 0
C
Ciupka, Anna
91139678 0 0
C
Ciupka, Dawid
545043922 0 0
C
Ciupka, Maciej
545043540 0 0
C
Ciupka, Rafal
21842884 0 0
C
Ciupke, Blazej
545073554 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciuk, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciukaj, Przemyslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciula, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciunajcis, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciunelis-Maciak, Ksawery
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupa, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupa, Wiktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupak, Bartlomiej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupak, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupak, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupek, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupek, Tytus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupinski, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupka, Anna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupka, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupka, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupka, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciupke, Blazej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0