POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cieslik, Mateusz
41840860 0 0
C
Cieslik, Michal
545035733 0 0
C
Cieslik, Sebastian
545052700 0 0
C
Cieslik, Szymon
545077495 0 0
C
Cieslik, Tymoteusz
545076707 0 0
C
Cieslikowski, Aleksy
91195896 0 0
C
Cieslinski, Jan
41885457 0 0
C
Cieslowski, Marian
21851301 0 0
C
Ciesluk, Igor
545007969 0 0
C
Cieszkiel, Lukasz
21049203 0 0
C
Cieszkowski, Lukasz
21867585 0 0
C
Cieszynski, Dominik
21056935 0 0
C
Cieszynski, Michal
21050201 0 0
C
Ciezadlik, Michal
41868129 0 0
1199196 0 2 Xem chi tiết
C
Cikoto, Krzysztof
21848475 0 0
C
Cikoto, Maja
21848483 0 0
C
Cilski, Miroslaw
545015821 0 0
C
Cimoch, Mikolaj
91146097 0 0
C
Cimoch, Wiktor
21012407 0 0
C
Cieslik, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cieslik, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cieslik, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cieslik, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cieslik, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cieslikowski, Aleksy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cieslinski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cieslowski, Marian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciesluk, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cieszkiel, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cieszkowski, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cieszynski, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cieszynski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciezadlik, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
C
Cikoto, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cikoto, Maja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cilski, Miroslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cimoch, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cimoch, Wiktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0