POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Ciach, Artur
21051810 0 0
C
Ciacma, Dawid
21891974 0 0
C
Ciagala, Michal
545002240 0 0
C
Ciagala, Oliwier
545008418 0 0
C
Ciara, Kornel
91100917 0 0
C
Ciarcinski, Karol
91115965 0 0
C
Cias, Franciszek
545003793 0 0
C
Ciasnocha, Gabriel
91170028 0 0
C
Ciastek, Pawel
545034524 0 0
C
Ciastowicz, Dominika
21042900 0 0
C
Ciazynski, Juliusz
91168724 0 0
C
Ciba, Agata
545028630 0 0
91137551 0 8 Xem chi tiết
C
Ciba, Tomasz
545027560 0 0
C
Ciba, Wladyslaw
21827931 0 0
C
Ciborowska, Lucja
21867577 0 0
C
Cicha, Hanna
21898014 0 0
C
Cichanowicz, Miroslaw
545011230 0 0
C
Cicharski, Jakub
21061106 0 0
C
Cichocka, Aurelia
545027676 0 0
C
Ciach, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciacma, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciagala, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciagala, Oliwier
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciara, Kornel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciarcinski, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cias, Franciszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciasnocha, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciastek, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciastowicz, Dominika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciazynski, Juliusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciba, Wladyslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ciborowska, Lucja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cicha, Hanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cichanowicz, Miroslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cicharski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cichocka, Aurelia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0