POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Charkot, Bartosz
91104050 0 0
C
Charkot, Patrycja
91140307 0 0
C
Charlinski, Mateusz
91157552 0 0
C
Charlinski, Tymoteusz
41846028 0 0
C
Charnichenka, Mikhail
91125278 0 0
C
Charyga, Wladyslaw
21809917 0 0
C
Charytonik, Artur
41828917 0 0
C
Charytoniuk, Jan
545063788 0 0
C
Charzewski, Antoni
21013632 0 0
C
Charzewski, Grzegorz
21895953 0 0
C
Charzynski, Maciej
21005591 0 0
C
Chashanok, Tsimur
545072680 0 0
C
Chaszczynski, Sebastian
21079250 0 0
C
Chatikyan, Samuel
21096228 0 0
C
Chatlas, Lukasz
1182226 0 0
C
Chatys, Adam
545003092 0 0
C
Chawko, Jakub
1168800 0 0
C
Cheba, Julia
21894477 0 0
C
Chec, Adam
41878574 0 0
C
Chec, Daria
91164796 0 0
C
Charkot, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charkot, Patrycja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charlinski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charlinski, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charnichenka, Mikhail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charyga, Wladyslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charytonik, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charytoniuk, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charzewski, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charzewski, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charzynski, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chashanok, Tsimur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chaszczynski, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chatikyan, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chatlas, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chawko, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cheba, Julia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0