POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Burec, Wieslaw
91198402 0 0
B
Burek, Franciszek
41870476 0 0
B
Burek, Gabriel
21067406 0 0
B
Burek, Ignacy
21067414 0 0
B
Burek, Igor
91114241 0 0
B
Burek, Karol
41897668 0 0
B
Burek, Klaudia
1180169 0 0
B
Burek, Krzysztof
21060550 0 0
B
Burek, Mikolaj
91102375 0 0
B
Burek, Slawomir
91114217 0 0
B
Burger, Lukasz
21004870 0 0
B
Burghardt, Alan
91149568 0 0
B
Burian, Bartlomiej
21825190 0 0
B
Burichenko, Makar
91191912 0 0
B
Burkat, Adrian
91112362 0 0
B
Burkat, Natalia
21837236 0 0
B
Burko, Dzianis
41887212 0 0
B
Burkot, Konrad
91165660 0 0
B
Burkowicz, Mikolaj
21059985 0 0
B
Burlaka, Roman
41884019 0 0
B
Burec, Wieslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burek, Franciszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burek, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burek, Ignacy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burek, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burek, Klaudia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burek, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burek, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burek, Slawomir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burger, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burghardt, Alan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burian, Bartlomiej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burichenko, Makar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burkat, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burkat, Natalia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burko, Dzianis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burkot, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burkowicz, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burlaka, Roman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0