POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bujak, Daniel
1146050 0 0
B
Bujak, Dawid
41885716 0 0
B
Bujak, Filip
21018219 0 0
B
Bujak, Jacek
1143174 0 0
B
Bujak, Kacper
21883742 0 0
B
Bujak, Kevin
41844637 0 0
B
Bujak, Marcin
41868536 0 0
B
Bujak, Nadia
21074682 0 0
B
Bujak, Nataniel
21074690 0 0
B
Bujak, Oskar
545011192 0 0
B
Bujak, Patryk
91143381 0 0
B
Bujak, Sebastian
545080283 0 0
B
Bujak, Stanislaw
21053685 0 0
B
Bujakowska, Krysty
21064644 0 0
B
Bujakowski, Hubert
41808100 0 0
B
Bujakowski, Micheal
30954797 0 0
B
Bujakowski, Stan
30954835 0 0
B
Bujalska, Amelia
1194925 0 0
B
Bujanowska, Aleksandra
91150418 0 0
B
Bujanowska, Hanna
91151252 0 0
B
Bujak, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujak, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujak, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujak, Jacek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujak, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujak, Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujak, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujak, Nadia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujak, Nataniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujak, Patryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujak, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujak, Stanislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujakowska, Krysty
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujakowski, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujakowski, Micheal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujakowski, Stan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujalska, Amelia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujanowska, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujanowska, Hanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0