PNG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9100059 2205 54 Xem chi tiết
9100091 CM 2039 29 Xem chi tiết
9100024 FM 1923 188 Xem chi tiết
9100075 FM 1922 348 Xem chi tiết
9100032 CM 1915 258 Xem chi tiết
9100229 CM 1903 25 Xem chi tiết
9100121 FM 1835 54 Xem chi tiết
9100067 1832 71 Xem chi tiết
9100148 1795 69 Xem chi tiết
G
Giregire, Akisaropo
9100253 1603 0
9100245 1572 9 Xem chi tiết
9100040 1515 8 Xem chi tiết
A
Age, Jeremiah
9100237 0 0
D
Druma, Patrick
117104999 0 0
E
Evara, Kavaea
9100270 0 0
9100261 0 2 Xem chi tiết
I
Ilnicki, Filip
9100113 0 0
L
Li, Jason
9100083 0 0
M
Magoffin, Graham
9100199 0 0
9100180 0 34 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2205
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
2039
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
188
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
348
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
258
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
69
G
Giregire, Akisaropo
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
8
A
Age, Jeremiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Druma, Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Evara, Kavaea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
I
Ilnicki, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magoffin, Graham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
34