PLE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Ghannam, Akram
11523085 1689 0
O
Omar Yaeesh
11507330 1688 0
A
Abdelbaset, Taqieddin
11501430 1685 0
M
Malek.Omariyeh
11506245 1685 0
A
Altel, Marwan
11504080 1684 0
J
Jaber, Mohammed
11504161 1684 0
O
Othman, Jana
11506180 1684 0
H
Huseen.Hamed
11505400 1683 0
S
Saif, Waheed
11504188 1682 0
H
Habeeb Hana
11511370 1681 0
O
Osaid, salamah
11505710 1680 0
A
Aoudi, Hussain
11524510 1679 0
T
Taqatqa, Fadi
11512334 1678 0
A
Amgad alzant
11511320 1677 0
A
Alhammouri, Abdulnaser
11515511 1675 0
A
Awad, Ahmad
11520108 1673 0
F
Fares M f, Frihat
11510412 1671 0
K
Khalil, Shahd
11525088 1671 0
N
Natsheh, Khawla
11514396 1669 0
M
Mosa.Dawabsheh
11506199 1668 0
G
Ghannam, Akram
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
A
Abdelbaset, Taqieddin
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
M
Malek.Omariyeh
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
A
Altel, Marwan
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
J
Jaber, Mohammed
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
O
Othman, Jana
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
H
Huseen.Hamed
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
S
Saif, Waheed
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
O
Osaid, salamah
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
A
Aoudi, Hussain
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
T
Taqatqa, Fadi
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
A
Amgad alzant
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
A
Alhammouri, Abdulnaser
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
F
Fares M f, Frihat
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
K
Khalil, Shahd
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
N
Natsheh, Khawla
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
M
Mosa.Dawabsheh
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0