PHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Poquiz, Jhon Eirrol
521086788 1741 0
V
Vidad, Kirk Anthony
5260191 1741 0
B
Bacus, Asher Jedd
521081573 1740 0
C
Caraig, Leo Aldrin
5239370 1740 0
J
Julapon, Alfred
521063613 1740 0
5215749 1740 9 Xem chi tiết
A
Arellano, Vince Albert
5238005 1739 0
R
Rodrigo, Glydel Janine
5246253 1739 0
5221706 1739 13 Xem chi tiết
5229871 1739 1 Xem chi tiết
5222524 1738 6 Xem chi tiết
C
Cuizon, Nicanor
521067597 1738 0
F
Fortunado, Jay
5210640 1738 0
5231477 1738 2 Xem chi tiết
P
Penaverde, Delia Marie
5272882 1738 0
U
Untalan, Kyla Angela
5233798 1738 0
A
Acaban, Nicholo Calix
521009252 1736 0
C
Cueto, Rhyz Marielle
521055564 1736 0
F
Florentino, Marcus Gavrie
5295670 1736 0
5243467 1736 4 Xem chi tiết
P
Poquiz, Jhon Eirrol
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
V
Vidad, Kirk Anthony
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
B
Bacus, Asher Jedd
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
C
Caraig, Leo Aldrin
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
J
Julapon, Alfred
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
9
A
Arellano, Vince Albert
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
R
Rodrigo, Glydel Janine
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
6
C
Cuizon, Nicanor
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
F
Fortunado, Jay
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
2
P
Penaverde, Delia Marie
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
U
Untalan, Kyla Angela
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
A
Acaban, Nicholo Calix
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
C
Cueto, Rhyz Marielle
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
F
Florentino, Marcus Gavrie
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
4