PHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5207525 1802 3 Xem chi tiết
S
Simon, John Rocel
5227810 1802 0
T
Tenorio, Rian Paul
5248051 1802 0
5267080 1802 11 Xem chi tiết
A
Amacna, Rigel
5235723 1801 0
K
Kwan, Venz Dwight
5223520 1801 0
L
Lagutin, Nelsonerro
5260078 1801 0
5262330 1801 2 Xem chi tiết
T
Tabudlong, Zsuzsa Grace A.
5218993 1801 0
P
Paragua, Jan
5203287 1800 0
R
Recososa, Ryan
5283973 1800 0
V
Vinuya, Ruth Joy
5224608 1800 0
5200334 1799 239 Xem chi tiết
5220424 1799 1 Xem chi tiết
F
Fajardo, Maycydel
5221641 1799 0
5224594 1799 3 Xem chi tiết
Q
Quinanola,Glybel Jane
5231361 1799 0
T
Torena, Clyde Jared
5266726 1799 0
5218004 1798 14 Xem chi tiết
C
Casedo, Stephen Fiorren
5230160 1798 0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
3
S
Simon, John Rocel
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
T
Tenorio, Rian Paul
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
11
A
Amacna, Rigel
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
K
Kwan, Venz Dwight
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
L
Lagutin, Nelsonerro
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
2
T
Tabudlong, Zsuzsa Grace A.
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
P
Paragua, Jan
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
R
Recososa, Ryan
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
V
Vinuya, Ruth Joy
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
239
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
1
F
Fajardo, Maycydel
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
3
Q
Quinanola,Glybel Jane
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
T
Torena, Clyde Jared
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
14
C
Casedo, Stephen Fiorren
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0