PHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5206910 2003 14 Xem chi tiết
A
Anastacio, John Marx
5229707 2002 0
5209021 2002 8 Xem chi tiết
5222010 2001 71 Xem chi tiết
5204356 2001 3 Xem chi tiết
T
Torion, Michael
5265223 2001 0
5208912 WIM 2000 196 Xem chi tiết
5225752 1999 64 Xem chi tiết
A
Aldeguer, Francis
5203759 1998 0
B
Banguiran, Elias
5201578 1998 0
5205026 WFM 1998 92 Xem chi tiết
5203821 1998 13 Xem chi tiết
5208351 1998 17 Xem chi tiết
M
Marbella, Emmanuel
5205999 1998 0
5205204 WIM 1998 290 Xem chi tiết
B
Barcelon, Bryan B.
5214955 1997 0
G
Galenzoga, Remegio Iii
5251729 1997 0
M
Mosqueda, Anthony
5211964 1996 0
T
Tisado, Janmyl Dilan
5234735 1995 0
M
Mirano, Allen
5252830 1994 0
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
14
A
Anastacio, John Marx
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
3
T
Torion, Michael
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
196
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
64
A
Aldeguer, Francis
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
0
B
Banguiran, Elias
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
92
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
17
M
Marbella, Emmanuel
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
290
B
Barcelon, Bryan B.
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
G
Galenzoga, Remegio Iii
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
M
Mosqueda, Anthony
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
0
T
Tisado, Janmyl Dilan
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
M
Mirano, Allen
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0