PER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tacas Cardenas, Andrea Ximena
3838323 WCM 1835 0
C
Carcausto Mamani, William
3805840 1834 0
3821420 1834 5 Xem chi tiết
D
Diaz Aranguri Juan Carlos
3854370 1834 0
F
Fernandez Ocana, Leonardo Felix
3874516 1834 0
M
Matheus Pena, Antonio
3815560 1834 0
Q
Quezada Guevara, Alexander Yvan
3848574 1834 0
R
Roncal Guerrero, Karl Ivan
3844943 1834 0
3832929 1834 4 Xem chi tiết
3810984 1833 3 Xem chi tiết
3803511 1833 8 Xem chi tiết
3802418 1833 1 Xem chi tiết
S
Soto Asto, Ulises
3811034 1833 0
3854388 1832 19 Xem chi tiết
3832716 1832 4 Xem chi tiết
3817962 1832 5 Xem chi tiết
3868397 1831 5 Xem chi tiết
C
Cjuno Rojas, Luis Carlos
3840590 1830 0
3822540 1830 2 Xem chi tiết
3809935 1830 9 Xem chi tiết
T
Tacas Cardenas, Andrea Ximena
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
C
Carcausto Mamani, William
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
5
D
Diaz Aranguri Juan Carlos
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
F
Fernandez Ocana, Leonardo Felix
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
M
Matheus Pena, Antonio
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Q
Quezada Guevara, Alexander Yvan
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
R
Roncal Guerrero, Karl Ivan
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
1
S
Soto Asto, Ulises
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
5
C
Cjuno Rojas, Luis Carlos
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
9