PER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3802361 1861 2 Xem chi tiết
3812278 1861 1 Xem chi tiết
3803783 1861 20 Xem chi tiết
3803414 1861 28 Xem chi tiết
3802078 1860 8 Xem chi tiết
3815307 1860 23 Xem chi tiết
C
Choque Ordono, Mijail Yasser
3843483 1860 0
3803538 1860 1 Xem chi tiết
M
Marin Pedreros, Juan Carlos
3820653 1860 0
M
Mego Rosas, Ruben Gabriel
81407998 1860 0
M
Mondalgo Pongo, Juan David
3813231 1860 0
3804534 1860 4 Xem chi tiết
R
Rodriguez Torres, Juan Roberto
3832775 1860 0
3808505 1860 5 Xem chi tiết
3802167 1859 18 Xem chi tiết
3835294 1859 4 Xem chi tiết
P
Pizarro Bustamante, Daniel
3850161 1859 0
3818756 1858 8 Xem chi tiết
C
Canoli Caldas, Cesar
3814025 1858 0
3806618 1858 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
23
C
Choque Ordono, Mijail Yasser
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
1
M
Marin Pedreros, Juan Carlos
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
M
Mego Rosas, Ruben Gabriel
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
M
Mondalgo Pongo, Juan David
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
4
R
Rodriguez Torres, Juan Roberto
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
4
P
Pizarro Bustamante, Daniel
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
8
C
Canoli Caldas, Cesar
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
7