PER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3820530 1898 36 Xem chi tiết
3817644 1898 13 Xem chi tiết
A
Anco Pardave, Joe Antonhy
3822338 1897 0
3836444 1897 11 Xem chi tiết
A
Alarcon Chipana, Kenyo
3813797 1896 0
3814165 1896 1 Xem chi tiết
C
Castro, Luis C.
3807037 1896 0
F
Fano Acuna, Pedro Carlos
3811859 1896 0
G
Gutierrez Chacon, Augusto Enrique
3857891 1896 0
3809579 1896 6 Xem chi tiết
3802396 1896 28 Xem chi tiết
3803341 1896 50 Xem chi tiết
3853284 1896 10 Xem chi tiết
3822745 1895 4 Xem chi tiết
3852016 1894 25 Xem chi tiết
M
Medina Ramos, Abelardo
3864022 1894 0
3829901 1894 7 Xem chi tiết
3840654 1894 4 Xem chi tiết
G
Gomez Sulca,Frank Royer
3829537 1893 0
R
Ruiz Mautino, Arturo Florentino
3842886 1893 0
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
13
A
Anco Pardave, Joe Antonhy
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
11
A
Alarcon Chipana, Kenyo
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
1
C
Castro, Luis C.
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
F
Fano Acuna, Pedro Carlos
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Chacon, Augusto Enrique
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
25
M
Medina Ramos, Abelardo
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
4
G
Gomez Sulca,Frank Royer
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
R
Ruiz Mautino, Arturo Florentino
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0