PER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3802493 2055 8 Xem chi tiết
3803864 2055 36 Xem chi tiết
3805670 2055 42 Xem chi tiết
3830250 2054 60 Xem chi tiết
M
Montoya, Kenny
3808653 2054 0
3819400 WIM 2052 163 Xem chi tiết
M
Mina, Nelson
3805760 2052 0
3809480 CM 2051 8 Xem chi tiết
3801500 2051 46 Xem chi tiết
D
Duarez Facho, Luis Alberto
3811069 2050 0
3802159 2049 16 Xem chi tiết
3889610 2049 10 Xem chi tiết
3800857 2048 1 Xem chi tiết
3800180 FM 2047 91 Xem chi tiết
S
Saavedra, Felix
3801454 2046 0
3809277 2045 13 Xem chi tiết
3803210 2044 26 Xem chi tiết
3803198 2043 77 Xem chi tiết
M
Mesones Mesones, Omar Jesus
3802728 2041 0
S
Saavedra, Carlos M
3808424 2041 0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
60
M
Montoya, Kenny
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
163
M
Mina, Nelson
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
46
D
Duarez Facho, Luis Alberto
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
91
S
Saavedra, Felix
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
77
M
Mesones Mesones, Omar Jesus
Hệ số Elo
2041
Tổng ván đấu
0
S
Saavedra, Carlos M
Hệ số Elo
2041
Tổng ván đấu
0