PAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
6600140 FM 1938 107 Xem chi tiết
6600441 1938 26 Xem chi tiết
6631517 1926 8 Xem chi tiết
6602762 CM 1925 2 Xem chi tiết
G
Guiraud Castillo, Eduardo Andres
6603602 1923 0
6601626 1920 1 Xem chi tiết
6601049 1920 22 Xem chi tiết
6601022 1919 93 Xem chi tiết
6602894 1918 10 Xem chi tiết
4413369 1918 42 Xem chi tiết
P
Pinzon, Nataniel
6602339 1918 0
6600131 1917 43 Xem chi tiết
C
Carrera Ortega, Alhan Enock
6600611 1915 0
A
Aguila Batista, Jose Angel
6603238 1910 0
C
Coma, Dorian
6602533 1910 0
6609686 CM 1909 60 Xem chi tiết
6602690 1909 12 Xem chi tiết
G
Guerrero, Juan A
6600190 1906 0
P
Pina Rosas, Marcos Arturo
6602380 CM 1906 0
D
De Icaza, Maximo
6603580 1903 0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
107
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
2
G
Guiraud Castillo, Eduardo Andres
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
93
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
42
P
Pinzon, Nataniel
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
43
C
Carrera Ortega, Alhan Enock
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
A
Aguila Batista, Jose Angel
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
C
Coma, Dorian
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
12
G
Guerrero, Juan A
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
P
Pina Rosas, Marcos Arturo
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
D
De Icaza, Maximo
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0