NZL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Choy, Ethan
4312180 0 0
C
Christensen, Connor
4322460 0 0
C
Christobal, Chase
4326938 0 0
C
Chu, Arthur
4312724 0 0
C
Chu, Hanshen
4330099 0 0
C
Chu, Kin Hon
4330285 0 0
C
Chua, Daniel D
4315162 0 0
C
Chung, James
4310535 0 0
C
Chung, Oliver
4315642 0 0
4302249 0 13 Xem chi tiết
C
Cilicewa, Elijah
4320689 0 0
4303091 0 9 Xem chi tiết
4301706 0 20 Xem chi tiết
C
Clark, Chevy
4305990 0 0
C
Clark, Joshua
4334078 0 0
C
Clark, Sean
4307569 0 0
C
Clayton, Alexander
4309162 0 0
4303849 0 17 Xem chi tiết
4322126 0 1 Xem chi tiết
C
Clement, Oliver
4324463 0 0
C
Choy, Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Connor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christobal, Chase
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chu, Arthur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chu, Hanshen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chu, Kin Hon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chua, Daniel D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chung, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
13
C
Cilicewa, Elijah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
20
C
Clark, Chevy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Clark, Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Clark, Sean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Clayton, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
C
Clement, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0