NZL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4307275 1579 53 Xem chi tiết
L
Lobanov, Nikita
4316681 1579 0
4307267 1579 4 Xem chi tiết
4320506 1578 4 Xem chi tiết
4325885 1578 4 Xem chi tiết
N
Nicholson, Tom
4321499 1577 0
30924880 1576 40 Xem chi tiết
4302737 1576 398 Xem chi tiết
4311922 1575 14 Xem chi tiết
4330048 1575 7 Xem chi tiết
W
Wright, Cole
4314476 1575 0
4317432 1574 58 Xem chi tiết
M
Meng, Dexuan (derek)
4314441 1573 0
S
Shi, Nuo (Frank)
4329945 1572 0
4317742 1571 28 Xem chi tiết
S
Sundararaj, Shan
4310918 1571 0
4313801 1570 13 Xem chi tiết
4310373 1569 3 Xem chi tiết
4328930 1568 1 Xem chi tiết
R
Reddy, Kritesh Vikash
4330749 1568 0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
53
L
Lobanov, Nikita
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
4
N
Nicholson, Tom
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
398
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
7
W
Wright, Cole
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
58
M
Meng, Dexuan (derek)
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
S
Shi, Nuo (Frank)
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
28
S
Sundararaj, Shan
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
1
R
Reddy, Kritesh Vikash
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0