NZL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lissienko, Sasha
4312155 1768 0
4307399 1768 177 Xem chi tiết
4317548 1767 41 Xem chi tiết
H
High, Ryan
4314042 1767 0
4324153 1767 4 Xem chi tiết
S
Solilin, Alexander
110033554 1767 0
S
Stewart, Ezekiel
4332318 1766 0
M
Masters, Hugh
4332717 1765 0
D
Doshi, Chirag
4307046 1764 0
4301099 1764 289 Xem chi tiết
4321871 1763 117 Xem chi tiết
4314743 1763 21 Xem chi tiết
4313410 1762 11 Xem chi tiết
4307330 1760 83 Xem chi tiết
4309987 1760 37 Xem chi tiết
4304683 1758 133 Xem chi tiết
4308794 1758 18 Xem chi tiết
4304233 1758 41 Xem chi tiết
4305892 1758 14 Xem chi tiết
4320310 1758 101 Xem chi tiết
L
Lissienko, Sasha
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
177
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
41
H
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
4
S
Solilin, Alexander
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
S
Stewart, Ezekiel
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
M
Masters, Hugh
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
D
Doshi, Chirag
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
289
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
117
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
133
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
101