NZL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yang, Eric
4330358 0 0
Y
Yang, Jeremy
4321464 0 0
Y
Yang, Jiming
4316380 0 0
Y
Yang, Justin
4314530 0 0
Y
Yang, Laura
4317475 0 0
Y
Yang, Modi
4309537 0 0
4302630 0 17 Xem chi tiết
Y
Yang, Oscar
4302648 0 0
4320328 0 11 Xem chi tiết
Y
Yang, Richard
4319249 0 0
Y
Yang, Ryan Ruilin
4320336 0 0
Y
Yang, Shilong
4304446 0 0
4302400 0 32 Xem chi tiết
Y
Yang, Yihao
4332520 0 0
Y
Yang, Yingxin
4327624 0 0
Y
Yang, Zi Ping (William)
4321626 0 0
Y
Yao, Alex Runfeng
4313941 0 0
Y
Yao, Damon Youlin
4325265 0 0
Y
Yao, Simai Austin
4311787 0 0
4326849 0 3 Xem chi tiết
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Jiming
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Justin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Laura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
17
Y
Yang, Oscar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
Y
Yang, Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Ryan Ruilin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Shilong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
32
Y
Yang, Yihao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yingxin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Zi Ping (William)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yao, Alex Runfeng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yao, Damon Youlin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yao, Simai Austin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3