NZL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Roodenrijs, Peter
4325680 0 0
4326776 0 32 Xem chi tiết
R
Rose, Samuel
4326032 0 0
R
Ross, Miles
4313429 0 0
R
Rothe, David
4328396 0 0
R
Roughan, Bentley
4324323 0 0
R
Roughan, Lilly
4324331 0 0
R
Roughan, Neveaeh
4324340 0 0
R
Roughan, Xavier
4324358 0 0
4302753 0 62 Xem chi tiết
R
Ruffell, Luca
4318820 0 0
R
Rufino, Rolden
4331478 0 0
R
Ruiz, Mariana
4334159 0 0
R
Rush, Samuel
4309782 0 0
R
Ryan, Tom
4304551 0 0
R
Ryu, Hyeongseong
4318838 0 0
S
Sachdev, Prithvi
4324889 0 0
S
Sadiq, Dania
4314182 0 0
S
Sadlier, Bailey
4308522 0 0
S
Sagar, Jay
4324366 0 0
R
Roodenrijs, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
32
R
Rose, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ross, Miles
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rothe, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roughan, Bentley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roughan, Lilly
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roughan, Neveaeh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roughan, Xavier
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
62
R
Ruffell, Luca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rufino, Rolden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruiz, Mariana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rush, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryu, Hyeongseong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachdev, Prithvi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sadiq, Dania
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sadlier, Bailey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0