NZL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Luo, Jessica
4309430 0 0
L
Luo, Max
4306635 0 0
L
Luo, Oliver
4318315 0 0
4317327 0 13 Xem chi tiết
4307364 0 6 Xem chi tiết
4306260 0 9 Xem chi tiết
4317688 0 62 Xem chi tiết
4302133 0 43 Xem chi tiết
M
Ma, Hayden
4332903 0 0
M
Ma, Michael Yu
4320140 0 0
4319680 0 6 Xem chi tiết
M
Ma, Zhiwang (raymond)
4331958 0 0
4305639 0 10 Xem chi tiết
M
Macauley, Adam
4312031 0 0
M
Macculloch, Ben
4318706 0 0
4305299 0 3 Xem chi tiết
M
Macdonald, Michael Gavin
4311019 0 0
M
Mackenzie, Felix
4324641 0 0
M
Mackey, Adam
4333519 0 0
M
Mackie, Lincoln
4325842 0 0
L
Luo, Jessica
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luo, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
43
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Ma, Michael Yu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
M
Ma, Zhiwang (raymond)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
10
M
Macauley, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Macculloch, Ben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
M
Macdonald, Michael Gavin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mackenzie, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mackey, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mackie, Lincoln
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0