NRU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Harris, Yoshi
22400141 CM 1944 0
A
Adam, Kingston
22400168 1871 0
22400079 CM 1863 9 Xem chi tiết
M
Mohammad, Yarsir
22400125 1858 0
22400010 CM 1856 7 Xem chi tiết
G
Gadeanang, Lanni
22400567 1819 0
D
Dabuae, Ryker
22400230 1816 0
22400460 1810 2 Xem chi tiết
A
Apadinuwe, Tieta
22400885 1779 0
A
Amram, Teiniku
22400591 1771 0
22400095 1770 6 Xem chi tiết
22400044 FM 1761 7 Xem chi tiết
I
Ika, Kingston
22400656 1760 0
D
Detabene, Linkbelt
22400060 1755 0
22400117 1755 7 Xem chi tiết
22400192 1746 1 Xem chi tiết
E
Engar, Shamaranch Starson
22400605 1744 0
G
Gadeanang, Vandella
22400109 1743 0
N
Notte, Anderson
22400133 1705 0
T
Temaki, Jamiedson
22400648 1701 0
H
Harris, Yoshi
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
A
Adam, Kingston
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
9
M
Mohammad, Yarsir
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
7
G
Gadeanang, Lanni
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
D
Dabuae, Ryker
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
2
A
Apadinuwe, Tieta
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
A
Amram, Teiniku
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
7
I
Ika, Kingston
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
D
Detabene, Linkbelt
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
1
E
Engar, Shamaranch Starson
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
G
Gadeanang, Vandella
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
N
Notte, Anderson
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
T
Temaki, Jamiedson
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0