NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sigurdsson, Alexander
1533614 1769 0
1546520 1769 6 Xem chi tiết
1504614 1769 2 Xem chi tiết
B
Brandeggen, Daniel
1575856 1768 0
C
Christensen, Noah Myklebust
1531000 1768 0
1592130 1768 3 Xem chi tiết
H
Holen, Knut Morten
1550284 1768 0
J
Jokerud, Bjornar
1530453 1768 0
L
Leite, Oskar
1589490 1768 0
1568159 1768 4 Xem chi tiết
1584022 1768 40 Xem chi tiết
1506730 1768 11 Xem chi tiết
D
Djerdj, Zeljko
1508490 1767 0
D
Dyrdal, Idar
1526502 1767 0
1511297 1767 4 Xem chi tiết
H
Hagerup, Age Dyb
1547003 1767 0
1525255 1767 29 Xem chi tiết
K
Kristiansen, Kai
1548794 1767 0
O
Olsen, Anders
1536672 1767 0
1511408 1767 13 Xem chi tiết
S
Sigurdsson, Alexander
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
2
B
Brandeggen, Daniel
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
C
Christensen, Noah Myklebust
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
3
H
Holen, Knut Morten
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
J
Jokerud, Bjornar
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
L
Leite, Oskar
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
11
D
Djerdj, Zeljko
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
D
Dyrdal, Idar
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
4
H
Hagerup, Age Dyb
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
29
K
Kristiansen, Kai
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
O
Olsen, Anders
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
13