NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Svendsen, Vemund
1515594 1803 0
1511840 1803 3 Xem chi tiết
1526952 1803 3 Xem chi tiết
B
Brenden, Vegard
1595687 1802 0
1546066 1802 1 Xem chi tiết
1504983 1802 84 Xem chi tiết
1511556 1802 7 Xem chi tiết
K
Kello, Indrit
556007833 1802 0
1586742 1802 1 Xem chi tiết
T
Turony, Stefan
1558056 1802 0
1515047 1801 13 Xem chi tiết
1509217 1801 13 Xem chi tiết
1512765 1801 28 Xem chi tiết
1507117 1801 21 Xem chi tiết
K
Krage, Odd-Johan
556004770 1801 0
1510681 1801 1 Xem chi tiết
S
Svare, Per Emil
1563971 1801 0
V
Van Den Broeck, Wim
1587994 1801 0
B
Boroy, Rune
1518364 1800 0
D
Dale, Petter
1546201 1800 0
S
Svendsen, Vemund
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
3
B
Brenden, Vegard
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
7
K
Kello, Indrit
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
T
Turony, Stefan
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
21
K
Krage, Odd-Johan
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
1
S
Svare, Per Emil
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
V
Van Den Broeck, Wim
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
B
Boroy, Rune
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
D
Dale, Petter
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0