NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Korten, Jonathan
1541641 0 0
K
Kostiuk, Kostyantin
1594940 0 0
K
Kotliarov, Oleksandr
1594710 0 0
K
Kotsadam, Andreas
1524658 0 0
K
Kovach, Vitali
1598708 0 0
K
Kovalenko, Dmytro
1588133 0 0
K
Kovalevski, Severin
556008384 0 0
K
Kovvuri, Manikanta Reddy
1592904 0 0
K
Kowalski, Filip
1582119 0 0
K
Kowelewski, Miroslaw
556000820 0 0
K
Kraabol, Joseph Liu
1558536 0 0
K
Krakenes, Hilmar
1585614 0 0
K
Kramer, Jochen
1553038 0 0
K
Krane, Edgar Cutanco
1580108 0 0
K
Kraskovskis, Savva
556005075 0 0
K
Krasniqi, Miliam
1562673 0 0
K
Krasnov, Dmitrii
556000626 0 0
K
Krave, Daniel
556002815 0 0
K
Kravik, Mikal
1588524 0 0
K
Krbacevic, Masa
1586351 0 0
K
Korten, Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kostiuk, Kostyantin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kotliarov, Oleksandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kotsadam, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kovach, Vitali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kovalenko, Dmytro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kovalevski, Severin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kovvuri, Manikanta Reddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kowalski, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kowelewski, Miroslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kraabol, Joseph Liu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krakenes, Hilmar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kramer, Jochen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krane, Edgar Cutanco
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kraskovskis, Savva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krasniqi, Miliam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krasnov, Dmitrii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krave, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kravik, Mikal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krbacevic, Masa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0