NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Harstad, Jakob
1559699 0 0
H
Hartviksen, Aksel Nikolai
556002033 0 0
H
Hartz, Isak Gjerdrum
1572989 0 0
H
Harum, Harald
1540980 0 0
H
Hasan, Mahjabin
1584430 0 0
H
Hasanrash, Surush
1521195 0 0
H
Haskjold, Isak Nokleby
1577948 0 0
H
Hasle Kokkim, Iver
1579061 0 0
H
Haslene-Hox, Asmund
1586777 0 0
H
Hasnaoui, Mira Anabell
1585436 0 0
H
Hassan, Abdalla
1571273 0 0
H
Hassan, Ayman Aly
1571281 0 0
H
Hassanein, Magdy
1590065 0 0
H
Hassanipour, Daniel
1552031 0 0
H
Hassanipour, Mikael
1552040 0 0
H
Hasselberg, Emir
1515292 0 0
H
Hasselberg, Georg Birkelund
1597736 0 0
H
Hatlelid, Lavrans
1599054 0 0
H
Hatlem, Daniel
1555111 0 0
H
Hatlen, Marthe Solli
1575651 0 0
H
Harstad, Jakob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hartviksen, Aksel Nikolai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hartz, Isak Gjerdrum
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harum, Harald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hasan, Mahjabin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hasanrash, Surush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haskjold, Isak Nokleby
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hasle Kokkim, Iver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haslene-Hox, Asmund
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hasnaoui, Mira Anabell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hassan, Abdalla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hassan, Ayman Aly
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hassanein, Magdy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hassanipour, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hassanipour, Mikael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hasselberg, Emir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hasselberg, Georg Birkelund
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hatlelid, Lavrans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hatlem, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hatlen, Marthe Solli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0