NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gopez-Ostborg, Jhi
1549162 0 0
G
Goransson, Torstein
1558633 0 0
G
Gorbitz, Peter Andreas Prydz
1583697 0 0
G
Goronga, Gift
1598031 0 0
G
Gorseth, Vegar
1536800 0 0
G
Gotaas, Ellen Marie
1560514 0 0
G
Gotteberg, Trond Olaf Sandnes
1530356 0 0
G
Graatrud, Andreas
1530909 0 0
1598147 0 5 Xem chi tiết
G
Gram, Henrik
1512293 0 0
G
Gramstad, Noah Alexander
556004613 0 0
G
Gran, Espen
1529633 0 0
G
Gran, Petter Cornelis Haugerud
1597710 0 0
G
Granbakken, Halvor Allum
1579398 0 0
G
Granberg, Pal
1554328 0 0
G
Granheim, Jorgen
1567713 0 0
G
Granheim, Noah Sebastian
1566059 0 0
G
Granli, Espen
1568833 0 0
G
Granli, Thomas
1555197 0 0
G
Granly, Lucas
1591568 0 0
G
Gopez-Ostborg, Jhi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goransson, Torstein
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorbitz, Peter Andreas Prydz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goronga, Gift
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorseth, Vegar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gotaas, Ellen Marie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gotteberg, Trond Olaf Sandnes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graatrud, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
G
Gram, Henrik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gramstad, Noah Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gran, Espen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gran, Petter Cornelis Haugerud
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Granbakken, Halvor Allum
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Granberg, Pal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Granheim, Jorgen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Granheim, Noah Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Granli, Espen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Granli, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Granly, Lucas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0