NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Berdal, Birk
556002564 0 0
B
Berdal, Oscar
556007205 0 0
B
Berenji, Hiwa
1537938 0 0
B
Beresnevs, Nikita
1538748 0 0
B
Berg, Aleksander Vallestrand
556006306 0 0
B
Berg, Ero Petter
1569430 0 0
B
Berg, Fredrik Torarin
1586335 0 0
B
Berg, Iver Hermansen
556003838 0 0
B
Berg, Jan Martin
1520920 0 0
B
Berg, Kjell
1515268 0 0
B
Berg, Magnus
1564943 0 0
B
Berg, Marius
1541544 0 0
B
Berg, Odd Iver Anesen
556001568 0 0
B
Berg, Pernille Jahnsen
556001258 0 0
B
Berg, Petter
1559850 0 0
B
Berg, Ruben
1571184 0 0
B
Berg, Terje Jensen
1529994 0 0
B
Berg, Tom
1547488 0 0
B
Bergan, Jan
1535536 0 0
B
Bergan, Per
1530941 0 0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berdal, Oscar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berenji, Hiwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beresnevs, Nikita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Aleksander Vallestrand
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Ero Petter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Fredrik Torarin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Iver Hermansen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Jan Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Kjell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Magnus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Marius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Odd Iver Anesen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Pernille Jahnsen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Petter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Ruben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Terje Jensen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bergan, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bergan, Per
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0