NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Alshebli, Monir Khaled
1556223 0 0
A
Alslie, Rino
1569368 0 0
A
Alsos, Bjorn Greve
1591320 0 0
A
Alsos, Steinar
1587820 0 0
A
Alsos, Ulv Greve
1591339 0 0
A
Alstad, Lauritz W
1550365 0 0
A
Alstveit, Jeremiah
1577506 0 0
A
Alsvik, Emil Teie
1591746 0 0
A
Altunsaray, Yunus
1566431 0 0
A
Alveng, Dag
1526871 0 0
A
Alvestad, Mario Ortega
1591169 0 0
A
Alvheim, Eskil
556004320 0 0
A
Alvsvag, Jorgen
1555839 0 0
A
Amalan, Abikash
1551507 0 0
A
Amarapala, Shemorin
1532294 0 0
A
Amarilla-Tveita, Amadeo
1576372 0 0
A
Amdal, Hugo
1587617 0 0
1589946 0 3 Xem chi tiết
A
Amodt, Eirin Hovde
1581775 0 0
A
Amosov, Alexander
1549804 0 0
A
Alshebli, Monir Khaled
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alslie, Rino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alsos, Bjorn Greve
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alsos, Steinar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alsos, Ulv Greve
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alstad, Lauritz W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alstveit, Jeremiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alsvik, Emil Teie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Altunsaray, Yunus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alveng, Dag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alvestad, Mario Ortega
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alvheim, Eskil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alvsvag, Jorgen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amalan, Abikash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amarapala, Shemorin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amarilla-Tveita, Amadeo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amdal, Hugo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
A
Amodt, Eirin Hovde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amosov, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0