NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Randers-Pehrson, Aslak
1568876 1450 0
R
Runde, David
1553763 1450 0
S
Samimy, Abdulrahman
1549383 1450 0
T
Tungard, Christer
1531360 1450 0
A
Asen, Marcus Walter
1556614 1449 0
B
Blokkum, Oskar Fyhn
556005903 1449 0
H
Hammari, Rune
1567284 1449 0
1508024 1449 40 Xem chi tiết
1550942 1449 1 Xem chi tiết
1586270 1449 11 Xem chi tiết
1552546 1449 9 Xem chi tiết
1551370 1448 2 Xem chi tiết
1597116 1448 24 Xem chi tiết
R
Rygge, Kjell
1567497 1448 0
1590952 1447 10 Xem chi tiết
H
Hansen, Jenny Ringdal
1596080 1447 0
M
Mo, Dag Joran
1545418 1447 0
S
Solberg, Simen Undseth
1581821 1447 0
556000014 1446 1 Xem chi tiết
1575317 1446 8 Xem chi tiết
R
Randers-Pehrson, Aslak
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
R
Runde, David
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
S
Samimy, Abdulrahman
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
T
Tungard, Christer
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
A
Asen, Marcus Walter
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
B
Blokkum, Oskar Fyhn
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
H
Hammari, Rune
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
24
R
Rygge, Kjell
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
10
H
Hansen, Jenny Ringdal
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
M
Mo, Dag Joran
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
S
Solberg, Simen Undseth
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
8