NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stefanowicz, Sebastian
1576160 1500 0
B
Berisha, Arijanit
1531212 1499 0
B
Bodvarsson, Jonas
1564048 1499 0
1579550 1499 3 Xem chi tiết
1535129 1499 16 Xem chi tiết
R
Rognerud, Sigurd
1524801 1499 0
S
Satkunananthan, Sanjay
1549618 1499 0
B
Bjorgum, Eirik
1557386 1498 0
L
Lindstad, Jens W
1570129 1498 0
R
Roed, Hakon
1553810 1498 0
V
Vilhelmsen, Mathias Eggesvik
1565222 1498 0
F
Fluck, William
1546430 1497 0
G
Garnes, John Peter
1566547 1497 0
G
Glomnes, Steinar
1549677 1497 0
L
Limkjar, Martin
1561995 1497 0
L
Lohrasbi, Ardavan
1586173 1497 0
S
Statkiewicz, Adam
1571648 1497 0
S
Szkudlarek, Michal
1570838 1497 0
V
Vagen, Patrick
1563823 1497 0
B
Boland, Teodor
1571796 1496 0
S
Stefanowicz, Sebastian
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
B
Berisha, Arijanit
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
B
Bodvarsson, Jonas
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
16
R
Rognerud, Sigurd
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
S
Satkunananthan, Sanjay
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
B
Bjorgum, Eirik
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
L
Lindstad, Jens W
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
R
Roed, Hakon
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
V
Vilhelmsen, Mathias Eggesvik
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
F
Fluck, William
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
G
Garnes, John Peter
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
G
Glomnes, Steinar
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
L
Limkjar, Martin
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
L
Lohrasbi, Ardavan
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
S
Statkiewicz, Adam
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
S
Szkudlarek, Michal
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
V
Vagen, Patrick
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
B
Boland, Teodor
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0