NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
556008759 1518 6 Xem chi tiết
S
Sagosen, Hans
1549243 1518 0
S
Sivertsen, Christopher Li
1552015 1518 0
1571990 1518 8 Xem chi tiết
B
Bjonnes, Torbjorn
556002521 1517 0
D
Dahl, Jon
1558293 1517 0
F
Falkum, Vemund M
1557840 1517 0
F
Flermoen, Markus
1524720 1517 0
K
Kjellaas, Marius
1596179 1517 0
R
Robertsen, Nikolas
1584286 1517 0
1576518 1517 4 Xem chi tiết
1510983 1517 13 Xem chi tiết
T
Tykhonchuk, Ivan
1590677 1517 0
B
Berg, Kenneth
1547135 1516 0
G
Ganre, Robin
1544969 1516 0
G
Ganser, Klaus
1531255 1516 0
G
Gjersvik, Pal
1531263 1516 0
556000928 1516 16 Xem chi tiết
N
Ness, Hans Wolff
1588796 1516 0
1571958 1516 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
6
S
Sagosen, Hans
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
S
Sivertsen, Christopher Li
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
8
B
Bjonnes, Torbjorn
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
F
Falkum, Vemund M
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
F
Flermoen, Markus
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
K
Kjellaas, Marius
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
R
Robertsen, Nikolas
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
13
T
Tykhonchuk, Ivan
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Kenneth
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
G
Ganre, Robin
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
G
Ganser, Klaus
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
G
Gjersvik, Pal
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
16
N
Ness, Hans Wolff
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
8